CƠ CHẾ THỬ NGHIỆM CÓ KIỂM SOÁT (REGULATORY SANDBOX) TẠI ĐÀ NẴNG: ĐIỀU KIỆN, HỒ SƠ VÀ QUY TRÌNH ĐĂNG KÝ THEO NGHỊ QUYẾT 20/2026/NQ-HĐND
- 1. Tổng quan về cơ chế thử nghiệm có kiểm soát tại Đà Nẵng
- 2. Regulatory Sandbox là gì và mục tiêu của cơ chế thử nghiệm có kiểm soát?
- 3. Đối tượng được đăng ký tham gia Sandbox tại Đà Nẵng
- 4. Tiêu chí lựa chọn giải pháp công nghệ mới được thử nghiệm có kiểm soát
- 5. Điều kiện của tổ chức đăng ký tham gia
- 6. Thành phần hồ sơ đăng ký thử nghiệm có kiểm soát
- 7. Trình tự, thủ tục đăng ký và cấp phép
- 8. Trách nhiệm của doanh nghiệp trong quá trình thử nghiệm
- 9. Kết thúc thử nghiệm và định hướng phát triển sau Sandbox
- 10. Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì trước khi đăng ký Sandbox?
- 11. Kết luận

1. Tổng quan về cơ chế thử nghiệm có kiểm soát tại Đà Nẵng
Trong bối cảnh khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo ngày càng đóng vai trò quan trọng đối với tăng trưởng kinh tế, việc xây dựng cơ chế pháp lý cho phép thử nghiệm các giải pháp công nghệ mới đang trở thành một trong những hướng tiếp cận được nhiều quốc gia và địa phương quan tâm.
Tại Việt Nam, thành phố Đà Nẵng đã triển khai cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (Regulatory Sandbox) nhằm tạo điều kiện cho các tổ chức nghiên cứu, phát triển và thử nghiệm những giải pháp công nghệ mới trong môi trường được giới hạn về phạm vi, thời gian và chịu sự giám sát của cơ quan có thẩm quyền.
Ngày 29/5/2026, Hội đồng nhân dân thành phố Đà Nẵng thông qua Nghị quyết số 20/2026/NQ-HĐND ban hành Quy định chi tiết về tiêu chí, điều kiện lựa chọn và trình tự, thủ tục đăng ký, thẩm định, cấp phép thực hiện thử nghiệm có kiểm soát các giải pháp công nghệ mới trên địa bàn thành phố. Nghị quyết có hiệu lực từ ngày 10/6/2026, thay thế Nghị quyết số 55/2024/NQ-HĐND ngày 13/12/2024.
Nghị quyết được ban hành trên cơ sở các quy định pháp luật có liên quan, trong đó có Nghị quyết số 136/2024/QH15 của Quốc hội về tổ chức chính quyền đô thị và thí điểm một số cơ chế, chính sách đặc thù phát triển thành phố Đà Nẵng, đã được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị quyết số 259/2025/QH15.
Theo đó, Nghị quyết số 20/2026/NQ-HĐND tập trung quy định các nội dung quan trọng gồm tiêu chí lựa chọn giải pháp công nghệ mới, điều kiện của tổ chức tham gia, thành phần hồ sơ, trình tự thẩm định và cấp phép, cũng như cơ chế kiểm soát trong quá trình thử nghiệm.
Việc ban hành cơ chế này mở ra cơ hội cho các doanh nghiệp có giải pháp công nghệ sáng tạo tiếp cận một khuôn khổ thử nghiệm được cơ quan nhà nước xem xét và giám sát, đồng thời đặt ra yêu cầu rõ ràng hơn về năng lực triển khai, quản trị rủi ro và trách nhiệm pháp lý của tổ chức tham gia.
(Nguồn: Nghị quyết số 20/2026/NQ-HĐND).
2. Regulatory Sandbox là gì và mục tiêu của cơ chế thử nghiệm có kiểm soát?
Regulatory Sandbox có thể được hiểu là cơ chế cho phép thử nghiệm một giải pháp công nghệ, sản phẩm, dịch vụ hoặc mô hình kinh doanh mới trong những điều kiện được xác định trước và dưới sự giám sát của cơ quan có thẩm quyền.
Cơ chế này đặc biệt có ý nghĩa đối với các giải pháp có tính đổi mới sáng tạo nhưng gặp khó khăn khi áp dụng vào thực tế do pháp luật hiện hành chưa có quy định, chưa cho phép thực hiện hoặc chưa phù hợp với đặc điểm, tính năng mới của giải pháp.
Thông qua thử nghiệm có kiểm soát, cơ quan quản lý có thể đánh giá tính khả thi của công nghệ, nhận diện những rủi ro phát sinh và xem xét mức độ phù hợp của khung pháp lý hiện hành. Về phía doanh nghiệp, đây là cơ hội để kiểm chứng giải pháp trong điều kiện thực tế, thu thập dữ liệu đánh giá và hoàn thiện phương án triển khai trước khi nghiên cứu mở rộng ứng dụng.
Theo Nghị quyết số 20/2026/NQ-HĐND, giải pháp được lựa chọn phải có khả năng giải quyết những vấn đề cụ thể về kinh tế, xã hội hoặc môi trường, mang lại giá trị cho cộng đồng và có khả năng tiếp tục hoàn thiện, mở rộng ứng dụng tại Việt Nam sau khi kết thúc thử nghiệm.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Sandbox không phải là cơ chế miễn trừ pháp luật một cách mặc nhiên. Việc tham gia thử nghiệm phải tuân thủ phạm vi, điều kiện, thời hạn và quy chế được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt. Việc được cấp phép thử nghiệm cũng không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp đương nhiên được phép thương mại hóa sản phẩm, dịch vụ trên thị trường.
3. Đối tượng được đăng ký tham gia Sandbox tại Đà Nẵng
Theo Điều 1 của Quy định ban hành kèm theo Nghị quyết số 20/2026/NQ-HĐND, đối tượng áp dụng bao gồm doanh nghiệp, hợp tác xã, hộ kinh doanh, tổ chức, cơ quan nhà nước và đơn vị sự nghiệp được thành lập theo quy định pháp luật Việt Nam, có trụ sở chính trên địa bàn thành phố Đà Nẵng và có hoạt động thử nghiệm giải pháp công nghệ mang tính đổi mới sáng tạo.
Bên cạnh đó, Nghị quyết cũng điều chỉnh hoạt động của các cơ quan được giao hướng dẫn, kiểm soát quá trình thử nghiệm và các tổ chức, cá nhân có liên quan.
Như vậy, khi xem xét khả năng đăng ký, doanh nghiệp cần đánh giá không chỉ bản chất công nghệ của giải pháp mà còn cả điều kiện pháp lý của chính tổ chức đứng tên đề nghị cấp phép.
Một điểm cần đặc biệt lưu ý là quy định yêu cầu tổ chức tham gia có trụ sở chính tại Đà Nẵng. Do đó, việc chỉ có khách hàng, đối tác hoặc địa điểm cung cấp dịch vụ tại Đà Nẵng không mặc nhiên đáp ứng điều kiện này. Trường hợp doanh nghiệp đặt trụ sở chính ở địa phương khác, cần kiểm tra kỹ khả năng đáp ứng điều kiện về chủ thể trước khi chuẩn bị hồ sơ.
4. Tiêu chí lựa chọn giải pháp công nghệ mới được thử nghiệm có kiểm soát
Điều 2 của Quy định ban hành kèm theo Nghị quyết số 20/2026/NQ-HĐND xác định các tiêu chí lựa chọn giải pháp công nghệ mới. Doanh nghiệp cần xem xét đồng thời các tiêu chí này khi xây dựng đề án thử nghiệm.
4.1. Có tính đổi mới sáng tạo và phù hợp với mục tiêu thử nghiệm
Giải pháp phải có tính đổi mới sáng tạo tại Đà Nẵng, thuộc trường hợp pháp luật chưa quy định, chưa cho phép thực hiện hoặc quy định hiện hành chưa phù hợp với đặc điểm, tính năng mới của giải pháp được đề xuất.
Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải giải thích cụ thể điểm mới của công nghệ, sản phẩm, dịch vụ hoặc mô hình kinh doanh; đồng thời làm rõ vấn đề pháp lý mà giải pháp đang gặp phải.
Việc sử dụng công nghệ mới không tự động đồng nghĩa với việc đáp ứng tiêu chí Sandbox. Hồ sơ cần thể hiện được lý do giải pháp cần được thử nghiệm theo cơ chế có kiểm soát và giá trị của việc thử nghiệm đối với mục tiêu đổi mới sáng tạo.
4.2. Có khả năng mang lại lợi ích cho kinh tế, xã hội hoặc môi trường
Giải pháp phải hướng đến việc giải quyết những vấn đề cụ thể và có khả năng mang lại lợi ích, giá trị cho cộng đồng, xã hội.
Doanh nghiệp nên trình bày rõ vấn đề cần giải quyết, nhóm đối tượng được hưởng lợi, hiệu quả dự kiến và phương pháp đánh giá kết quả. Những chỉ số đo lường cụ thể sẽ giúp làm rõ tính khả thi và giá trị thực tiễn của đề án.
4.3. Có khả năng hoàn thiện và mở rộng ứng dụng
Một tiêu chí quan trọng khác là khả năng hoàn thiện giải pháp và mở rộng ứng dụng tại Việt Nam sau khi kết thúc thử nghiệm.
Vì vậy, đề án không chỉ tập trung vào việc chứng minh công nghệ có thể vận hành, mà còn cần xác định hướng phát triển tiếp theo, điều kiện mở rộng quy mô và các vấn đề pháp lý cần tiếp tục giải quyết trước khi triển khai rộng rãi.
4.4. Phù hợp với nguồn lực và hạ tầng tại địa điểm thử nghiệm
Giải pháp phải phù hợp với nguồn lực và hệ thống cơ sở hạ tầng tại địa điểm dự kiến triển khai.
Doanh nghiệp cần chứng minh khả năng đáp ứng yêu cầu về hạ tầng kỹ thuật, nhân lực, tài chính, điều kiện vận hành và các nguồn lực cần thiết để kiểm soát quá trình thử nghiệm.
4.5. Bảo đảm an ninh, an toàn dữ liệu và quyền lợi người dùng
Nghị quyết đặt ra những yêu cầu đáng chú ý đối với các rủi ro liên quan đến an ninh quốc gia, an ninh tài chính, môi trường, con người và lợi ích của người sử dụng.
Theo đó, giải pháp không được gây ảnh hưởng đến các lợi ích được bảo vệ theo quy định. Nghị quyết cũng đề cập cụ thể đến rủi ro ảnh hưởng đến an ninh tiền tệ, nguy cơ mất khả năng quản lý an toàn thông tin và dữ liệu, cũng như các giải pháp có tính năng, công dụng hoặc hình thức hoạt động tương tự sàn giao dịch chứng khoán nhưng không có phương án quản lý định danh người dùng rõ ràng, hợp pháp.
Đối với dịch vụ thử nghiệm trực tuyến, tổ chức phải chú trọng việc xác minh danh tính khách hàng bằng phương thức an toàn, minh bạch, bảo đảm lưu trữ dữ liệu và quản lý rủi ro.
Đây là nhóm nội dung cần được xây dựng ngay từ giai đoạn thiết kế đề án, đặc biệt đối với các giải pháp liên quan đến tài chính, dữ liệu cá nhân, nền tảng trực tuyến và giao dịch số.
4.6. Có kế hoạch thử nghiệm và phương án quản trị rủi ro rõ ràng
Giải pháp phải có kế hoạch thử nghiệm, dự kiến kết quả đạt được, quy trình vận hành, cơ chế quản lý rủi ro và phương án khắc phục sự cố trong quá trình triển khai.
Đồng thời, kế hoạch phải phù hợp với năng lực kiểm soát của cơ quan chức năng thành phố.
Doanh nghiệp cần xác định trước các rủi ro có thể phát sinh, dấu hiệu cảnh báo, trách nhiệm xử lý, phương thức báo cáo và điều kiện cần thiết để tạm dừng hoặc chấm dứt thử nghiệm khi có sự cố.
4.7. Có chiến lược phát triển sau thử nghiệm
Cuối cùng, tổ chức cần xây dựng chiến lược cụ thể cho giai đoạn phát triển của giải pháp sau khi kết thúc thử nghiệm.
Chiến lược này nên thể hiện hướng hoàn thiện công nghệ, khả năng mở rộng ứng dụng, nhu cầu về giấy phép hoặc điều kiện kinh doanh liên quan và lộ trình tiếp cận thị trường phù hợp với pháp luật.
5. Điều kiện của tổ chức đăng ký tham gia
Bên cạnh tiêu chí lựa chọn giải pháp, tổ chức đăng ký tham gia phải đáp ứng các điều kiện theo khoản 2 Điều 2 của Quy định.
Thứ nhất, tổ chức phải chấp hành đầy đủ nghĩa vụ về thuế đối với Nhà nước, nghĩa vụ bảo hiểm xã hội đối với người lao động và các quy định về bảo vệ môi trường theo pháp luật hiện hành.
Thứ hai, tổ chức phải có đủ nguồn lực kỹ thuật, nhân lực và tài chính để bảo đảm việc thử nghiệm cũng như kiểm soát quá trình, môi trường thử nghiệm.
Như vậy, doanh nghiệp không nên chỉ tập trung vào việc hoàn thiện sản phẩm công nghệ mà bỏ qua điều kiện tuân thủ của chính tổ chức đứng tên đăng ký.
Trước khi nộp hồ sơ, cần rà soát tình trạng pháp lý của doanh nghiệp, việc thực hiện nghĩa vụ thuế, bảo hiểm xã hội, các yêu cầu về môi trường có liên quan và năng lực tài chính, kỹ thuật, nhân sự để triển khai đề án.
6. Thành phần hồ sơ đăng ký thử nghiệm có kiểm soát
Hồ sơ đề nghị cấp phép là căn cứ để cơ quan có thẩm quyền đánh giá cả tính phù hợp của giải pháp lẫn năng lực triển khai của tổ chức.
Theo quy định về hồ sơ tại Nghị quyết số 20/2026/NQ-HĐND, doanh nghiệp cần chuẩn bị các nhóm tài liệu sau:
Thứ nhất, văn bản đề nghị cấp phép thử nghiệm có kiểm soát.
Đây là tài liệu thể hiện chính thức nhu cầu đăng ký của tổ chức và thông tin cơ bản về giải pháp được đề xuất thử nghiệm. Doanh nghiệp cần sử dụng mẫu văn bản tương ứng theo quy định.
Thứ hai, hồ sơ pháp lý của tổ chức.
Hồ sơ cần có tài liệu về tư cách pháp lý của tổ chức, chẳng hạn bản sao giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, giấy tờ đăng ký tương ứng hoặc quyết định thành lập, tùy loại hình chủ thể và yêu cầu áp dụng.
Thứ ba, bản thuyết minh đề nghị cấp phép thử nghiệm.
Đây là phần trọng tâm của hồ sơ, cần làm rõ:
-
Mô tả giải pháp công nghệ, sản phẩm, dịch vụ hoặc mô hình kinh doanh mới.
-
Tính đổi mới sáng tạo và vấn đề thực tiễn mà giải pháp hướng đến giải quyết.
-
Cơ sở đề xuất áp dụng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát.
-
Phạm vi, địa điểm, thời gian và quy mô thử nghiệm.
-
Đối tượng tham gia thử nghiệm và cách thức tổ chức vận hành.
-
Kết quả dự kiến, chỉ số đánh giá hiệu quả và phương pháp đo lường.
-
Nguồn lực cần thiết để triển khai và kiểm soát thử nghiệm.
-
Chiến lược phát triển sau khi kết thúc thử nghiệm.
Đối với giải pháp có liên quan đến người sử dụng, doanh nghiệp nên làm rõ quyền và nghĩa vụ của các bên, cách thức tiếp nhận phản ánh, xử lý khiếu nại và phương án bảo vệ người tham gia thử nghiệm.
Thứ tư, tài liệu chứng minh chi phí thực hiện thử nghiệm, trong trường hợp phát sinh.
Tổ chức cần chuẩn bị tài liệu theo yêu cầu áp dụng đối với chi phí triển khai đề án, bảo đảm khả năng giải trình về nguồn lực tài chính dành cho quá trình thử nghiệm.
Thứ năm, tài liệu xác nhận việc thực hiện các nghĩa vụ pháp lý.
Theo quy định, hồ sơ có các tài liệu xác nhận về việc thực hiện nghĩa vụ thuế, bảo hiểm xã hội đối với người lao động và việc chấp hành quy định về bảo vệ môi trường theo yêu cầu tương ứng.
Doanh nghiệp cần kiểm tra cơ quan cấp xác nhận, hình thức tài liệu và thời điểm xác nhận để bảo đảm hồ sơ đáp ứng yêu cầu tại thời điểm nộp.
Thứ sáu, các tài liệu liên quan khác phục vụ việc đánh giá giải pháp.
Tùy đặc điểm đề án, doanh nghiệp nên chuẩn bị các tài liệu có giá trị chứng minh như kết quả thử nghiệm kỹ thuật, tài liệu mô tả nguyên lý công nghệ, hồ sơ sở hữu trí tuệ, tài liệu chứng minh năng lực đội ngũ, báo cáo tài chính và phương án quản trị rủi ro.
Các tài liệu bổ sung này giúp làm rõ tính khả thi của giải pháp, nhưng cần phân biệt giữa tài liệu doanh nghiệp chủ động sử dụng để tăng sức thuyết phục và tài liệu bắt buộc theo quy định pháp luật.
Đặc biệt, phương án quản trị rủi ro nên được trình bày thành một phần có cấu trúc rõ ràng, bao gồm nhận diện rủi ro, biện pháp phòng ngừa, cơ chế giám sát, quy trình ứng phó sự cố và phương án chấm dứt thử nghiệm an toàn.
7. Trình tự, thủ tục đăng ký và cấp phép
Theo Điều 3 của Quy định ban hành kèm theo Nghị quyết số 20/2026/NQ-HĐND, quy trình đăng ký được thực hiện qua các giai đoạn chính sau đây.
Bước 1: Nộp hồ sơ đề nghị cấp phép
Tổ chức gửi một bộ hồ sơ đề nghị cấp phép đến Sở Khoa học và Công nghệ thành phố Đà Nẵng thông qua Trung tâm phục vụ hành chính công theo phương thức được quy định.
Các phương thức nộp hồ sơ gồm nộp trực tiếp, qua dịch vụ bưu chính công ích hoặc trực tuyến trên Cổng Dịch vụ công quốc gia.
Trước khi nộp, doanh nghiệp nên rà soát tính đầy đủ, thống nhất của hồ sơ, đặc biệt là sự phù hợp giữa nội dung đề án, phạm vi thử nghiệm, năng lực thực tế và phương án kiểm soát rủi ro.
Bước 2: Thẩm định hồ sơ và kiểm tra thực tế
Trong thời hạn 23 ngày kể từ ngày cơ quan tiếp nhận hồ sơ đầy đủ, hợp lệ, Sở Khoa học và Công nghệ thành lập Tổ thẩm định để tiến hành thẩm định hồ sơ và kiểm tra thực tế cơ sở vật chất, hạ tầng, năng lực của tổ chức.
Trường hợp cần giải trình hoặc làm rõ nội dung theo kiến nghị của Tổ thẩm định, tổ chức được yêu cầu giải trình, hoàn thiện hồ sơ trong thời hạn 15 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu. Nếu không thực hiện trong thời hạn này, hồ sơ có thể bị trả lại theo quy định.
Nếu kết quả thẩm định không đạt, Sở Khoa học và Công nghệ thông báo kết quả và nêu rõ lý do trong thời hạn 5 ngày kể từ ngày họp Tổ thẩm định.
Bước 3: Đánh giá hồ sơ
Trường hợp kết quả thẩm định đạt yêu cầu, trong thời hạn 22 ngày kể từ ngày họp Tổ thẩm định, Sở Khoa học và Công nghệ trình Chủ tịch UBND thành phố thành lập Hội đồng đánh giá và tổ chức đánh giá hồ sơ đề nghị cấp phép.
Hội đồng đánh giá xem xét hồ sơ theo các thành phần, trách nhiệm, trình tự và tiêu chí được quy định tại phụ lục kèm theo Nghị quyết.
Nếu kết quả đánh giá không đạt, Sở Khoa học và Công nghệ thông báo cho tổ chức trong thời hạn 5 ngày làm việc kể từ ngày họp Hội đồng đánh giá và nêu rõ lý do.
Bước 4: Trình và quyết định việc thử nghiệm có kiểm soát
Nếu hồ sơ đạt kết quả đánh giá, trong thời hạn 8 ngày kể từ ngày họp Hội đồng đánh giá, Sở Khoa học và Công nghệ trình UBND thành phố quyết định việc thử nghiệm có kiểm soát có thời hạn đối với giải pháp công nghệ mới.
Trong thời hạn 10 ngày kể từ ngày nhận được hồ sơ do Sở Khoa học và Công nghệ trình, UBND thành phố xem xét, phê duyệt quyết định thử nghiệm; đồng thời quyết định cơ quan hướng dẫn, kiểm soát quá trình thử nghiệm đối với từng trường hợp.
Như vậy, thời gian giải quyết theo các mốc chính được quy định là 69 ngày, tính từ các giai đoạn thẩm định, đánh giá và xem xét quyết định đối với hồ sơ đầy đủ, hợp lệ, nếu không phát sinh thời gian giải trình, bổ sung hoặc các tình huống khác theo quy định.
Doanh nghiệp cần lưu ý rằng đây là tổng hợp các mốc thời hạn của quy trình, không nên hiểu là mọi hồ sơ đều chắc chắn được cấp phép trong 69 ngày kể từ thời điểm chuẩn bị hoặc bắt đầu nộp hồ sơ.
8. Trách nhiệm của doanh nghiệp trong quá trình thử nghiệm
Việc được chấp thuận tham gia Sandbox không kết thúc trách nhiệm của doanh nghiệp. Trên thực tế, giai đoạn vận hành thử nghiệm là giai đoạn đòi hỏi cơ chế kiểm soát rủi ro được thực hiện liên tục.
Theo quy định, tổ chức, cá nhân thực hiện thử nghiệm có trách nhiệm:
-
Tuân thủ quy chế thử nghiệm của cơ quan cấp phép.
-
Thực hiện các nghĩa vụ, trách nhiệm có liên quan theo quy định pháp luật hiện hành.
-
Bảo đảm bảo mật dữ liệu, quyền riêng tư và thông tin cá nhân của người sử dụng.
-
Áp dụng biện pháp kiểm soát rủi ro trong quá trình thử nghiệm.
-
Báo cáo cơ quan cấp phép ngay khi phát hiện sự cố gây gián đoạn hoạt động thử nghiệm, rủi ro nghiêm trọng hoặc nguy cơ lạm dụng, vượt tầm kiểm soát mà không thể khắc phục.
-
Thực hiện báo cáo hằng năm, báo cáo đột xuất khi được yêu cầu và báo cáo kết quả tại thời điểm kết thúc thử nghiệm.
Từ góc độ quản trị doanh nghiệp, những nghĩa vụ này nên được cụ thể hóa thành quy trình nội bộ với người chịu trách nhiệm, cơ chế ghi nhận sự cố, thời hạn báo cáo, phương án khắc phục và tài liệu lưu trữ phục vụ việc kiểm tra, giám sát.
Đối với giải pháp có sử dụng dữ liệu cá nhân, thực hiện giao dịch trực tuyến hoặc cung cấp dịch vụ cho khách hàng, doanh nghiệp cũng cần đánh giá các nghĩa vụ pháp lý chuyên ngành có liên quan. Việc được phép thử nghiệm theo cơ chế Sandbox không mặc nhiên loại trừ những nghĩa vụ này, trừ trường hợp có quy định cụ thể cho phép áp dụng khác.
9. Kết thúc thử nghiệm và định hướng phát triển sau Sandbox
Kết thúc thời gian thử nghiệm là thời điểm tổ chức tổng hợp kết quả, đánh giá mức độ đạt được so với mục tiêu ban đầu và xác định khả năng phát triển tiếp theo của giải pháp.
Nếu thử nghiệm đạt kết quả tích cực, dữ liệu thu thập được có thể trở thành cơ sở để hoàn thiện công nghệ, đánh giá tác động thực tiễn và xem xét khả năng mở rộng ứng dụng. Kết quả thử nghiệm cũng có thể cung cấp thông tin hữu ích cho cơ quan quản lý trong quá trình nghiên cứu, hoàn thiện chính sách và khung pháp lý liên quan.
Tuy nhiên, việc thử nghiệm thành công không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp tự động được phép thương mại hóa sản phẩm, dịch vụ. Trước khi cung ứng ra thị trường, tổ chức vẫn phải rà soát các giấy phép, điều kiện kinh doanh và nghĩa vụ tuân thủ áp dụng cho hoạt động cụ thể, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
Ngược lại, nếu thử nghiệm không đạt yêu cầu hoặc không thể tiếp tục triển khai, doanh nghiệp cần thực hiện việc chấm dứt thử nghiệm theo quy chế và quyết định áp dụng, xử lý dữ liệu, bảo đảm quyền lợi của người tham gia và giải quyết các nghĩa vụ còn tồn đọng. Phương án kết thúc an toàn nên được thiết kế ngay từ giai đoạn lập hồ sơ, thay vì chỉ xây dựng khi phát sinh sự cố.
10. Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì trước khi đăng ký Sandbox?
Để nâng cao tính đầy đủ và khả năng giải trình của hồ sơ, doanh nghiệp có thể triển khai quy trình chuẩn bị theo ba giai đoạn.
Giai đoạn 1 – Rà soát điều kiện pháp lý và năng lực tổ chức
Xác định tổ chức có thuộc đối tượng áp dụng hay không; kiểm tra điều kiện về trụ sở chính tại Đà Nẵng; rà soát việc thực hiện nghĩa vụ thuế, bảo hiểm xã hội, môi trường và khả năng đáp ứng nguồn lực kỹ thuật, nhân sự, tài chính.
Giai đoạn 2 – Hoàn thiện đề án và phương án quản trị rủi ro
Làm rõ tính mới của giải pháp, vấn đề pháp lý cần giải quyết, phạm vi thử nghiệm, nhóm người dùng, mục tiêu và chỉ số đánh giá kết quả. Đồng thời, xây dựng quy trình vận hành, cơ chế bảo vệ người dùng, phương án bảo mật dữ liệu, ứng phó sự cố và lộ trình kết thúc thử nghiệm.
Giai đoạn 3 – Chuẩn bị hồ sơ và rà soát trước khi nộp
Đối chiếu từng tài liệu với yêu cầu của Nghị quyết, bảo đảm tính thống nhất giữa hồ sơ pháp lý của tổ chức và nội dung đề án. Các tài liệu về năng lực, kết quả thử nghiệm kỹ thuật và phương án kiểm soát rủi ro cần được chuẩn bị theo hướng có thể kiểm chứng, giải trình và cập nhật khi được cơ quan có thẩm quyền yêu cầu.
Đối với những giải pháp hoạt động trong lĩnh vực có điều kiện hoặc chịu sự điều chỉnh của pháp luật chuyên ngành, doanh nghiệp nên đánh giá riêng các yêu cầu pháp lý liên quan ngay từ đầu. Đây là cơ sở để xác định phạm vi thử nghiệm khả thi, tránh nhầm lẫn giữa việc được phép thử nghiệm và quyền cung cấp sản phẩm, dịch vụ trên thị trường.
11. Kết luận
Nghị quyết số 20/2026/NQ-HĐND là cơ sở pháp lý quan trọng cho việc lựa chọn, thẩm định và cấp phép thử nghiệm có kiểm soát các giải pháp công nghệ mới tại thành phố Đà Nẵng.
Cơ chế này tạo cơ hội cho doanh nghiệp kiểm chứng các giải pháp có tính đổi mới sáng tạo trong phạm vi được kiểm soát, đồng thời yêu cầu tổ chức tham gia chứng minh năng lực triển khai, tuân thủ các nghĩa vụ pháp lý và chủ động quản trị rủi ro trong toàn bộ quá trình thử nghiệm.
Đối với doanh nghiệp đang phát triển sản phẩm, dịch vụ hoặc mô hình kinh doanh mới, việc chuẩn bị hồ sơ Sandbox không nên chỉ được xem là một thủ tục hành chính. Đây còn là quá trình rà soát tính khả thi về công nghệ, pháp lý, vận hành và thương mại hóa, qua đó giúp doanh nghiệp xác định rõ những điều kiện cần đáp ứng trước khi mở rộng hoạt động.
Căn cứ pháp lý chính:
-
Nghị quyết số 20/2026/NQ-HĐND ngày 29/5/2026 của HĐND thành phố Đà Nẵng, có hiệu lực từ ngày 10/6/2026.
-
Nghị quyết số 136/2024/QH15 của Quốc hội, được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị quyết số 259/2025/QH15.
Bài viết cung cấp thông tin pháp lý mang tính tham khảo dựa trên các văn bản được dẫn chiếu. Việc xác định điều kiện, hồ sơ và khả năng được cấp phép cần căn cứ vào nội dung đề án cụ thể và quy định pháp luật có hiệu lực tại thời điểm thực hiện.
Số lần xem: 32


